Mô tả
Ngưu hoàng thanh tâm nguyên Quảng Đông
Ngưu hoàng thanh tâm nguyên Quảng Đông là thuốc gì?
An cung đen Nhật Bản là tên gọi thường gặp của sản phẩm Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên (廣東牛黄清心元), một chế phẩm Đông dược được đăng ký lưu hành tại Nhật Bản. Sản phẩm do Tochimoto Tenkaido chịu trách nhiệm sản xuất và lưu hành, thuộc nhóm thuốc không kê đơn loại 2 theo hệ thống quản lý dược Nhật Bản.
Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên được bào chế dưới dạng viên hoàn lớn, bọc vàng lá và bảo quản trong hộp riêng. Công thức phối hợp 25 vị dược liệu có nguồn gốc từ y học cổ truyền phương Đông. Theo hồ sơ thuốc tại Nhật, sản phẩm có chỉ định đối với một số triệu chứng đi kèm tăng huyết áp như hồi hộp, tê tay chân, cứng vai, nóng bừng, ù tai, chóng mặt và cảm giác nặng đầu.
Cần lưu ý rằng Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên không phải thuốc được cấp phép để điều trị tăng huyết áp, phòng ngừa hoặc cấp cứu đột quỵ.
Tochimoto Tenkaido – Công ty đứng tên sản phẩm tại Nhật Bản
Tochimoto Tenkaido (株式会社栃本天海堂) là doanh nghiệp Nhật Bản hoạt động trong lĩnh vực dược liệu, thuốc Kampo (Đông dược Nhật Bản) và nguyên liệu phục vụ sản xuất dược phẩm. Công ty có trụ sở tại Osaka và kinh doanh các loại dược liệu, chế phẩm thuốc cổ truyền cùng những sản phẩm liên quan đến chăm sóc sức khỏe.
Trên website chính thức, Tochimoto giới thiệu Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên thuộc danh mục thuốc Đông dược, không phải thực phẩm bổ sung. Sản phẩm có hồ sơ trong cơ sở dữ liệu thuốc của Cơ quan Dược phẩm và Thiết bị y tế Nhật Bản (PMDA), với Tochimoto Tenkaido là đơn vị đứng tên sản xuất và lưu hành.
Thành phần Ngưu hoàng thanh tâm nguyên Quảng Đông
Theo bảng thành phần chính thức, mỗi viên hoàn chứa 25 vị dược liệu. Một số thành phần đáng chú ý gồm:
Ngưu hoàng (牛黄): Dược liệu có nguồn gốc từ sỏi mật bò, chứa các acid mật, sắc tố mật và những hợp chất sinh học khác.
Xạ hương (麝香): Nguyên liệu truyền thống có nguồn gốc từ hươu xạ, được sử dụng trong một số bài thuốc Đông y và chịu các quy định kiểm soát nguồn gốc động vật.
Linh dương giác (羚羊角): Dược liệu có nguồn gốc từ sừng của một số loài linh dương, xuất hiện trong các bài thuốc cổ truyền phương Đông.
Nhân sâm (人参): Chứa các hợp chất đặc trưng như ginsenoside, được nghiên cứu về nhiều hoạt tính sinh học.
Cam thảo (甘草): Chứa glycyrrhizin và những hợp chất thực vật khác. Thành phần này có thể gây tác dụng không mong muốn hoặc tương tác thuốc trong một số trường hợp.
Các thành phần trên có lịch sử sử dụng lâu đời trong Đông y. Tuy nhiên, tác dụng truyền thống và các nghiên cứu tiền lâm sàng không tự động chứng minh hiệu quả điều trị trên người.
Hàm lượng thành phần chính trong một viên hoàn:
| Thành phần | Hàm lượng |
|---|---|
| Sơn dược | 450 mg |
| Cam thảo | 320 mg |
| Linh dương giác | 215 mg |
| Xuyên khung | 180 mg |
| Nhân sâm | 160 mg |
| Bồ hoàng | 160 mg |
| Thần khúc | 160 mg |
| Đại táo | 150 mg |
| Quế bì | 130 mg |
| A giao | 130 mg |
| Đậu quyển | 130 mg |
| Phòng phong | 120 mg |
| Đương quy | 110 mg |
| Hoàng cầm | 110 mg |
| Bạch truật | 110 mg |
| Bạch thược | 110 mg |
| Mạch môn đông | 110 mg |
| Long não Đông dược | 90 mg |
| Phục linh | 84 mg |
| Sài hồ | 80 mg |
| Cát cánh | 80 mg |
| Bạch liễm | 46 mg |
| Sinh khương | 46 mg |
| Ngưu hoàng | 30 mg |
| Xạ hương | 5 mg |
Ngoài ra, nhà sản xuất công bố sản phẩm chứa mật ong và vàng lá trong thành phần tá dược. Hàm lượng được tính cho một viên hoàn lớn, tương ứng với liều sử dụng một ngày theo hướng dẫn tại Nhật.
Công dụng Ngưu hoàng thanh tâm nguyên Quảng Đông được cấp phép tại Nhật Bản
Theo thông tin chính thức của Tochimoto Tenkaido, Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên có chỉ định đối với các triệu chứng sau đi kèm tăng huyết áp:
- Hồi hộp, cảm giác tim đập mạnh.
- Tê tay chân.
- Cứng, mỏi vai.
- Nóng bừng hoặc bốc hỏa.
- Ù tai.
- Chóng mặt.
- Cảm giác nặng đầu.
Đây là những chỉ định ghi trên nhãn thuốc tại Nhật. Điều quan trọng là cần phân biệt cải thiện triệu chứng với điều trị nguyên nhân bệnh lý. Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên không thay thế thuốc điều trị tăng huyết áp, thuốc tim mạch hoặc các biện pháp phòng ngừa đột quỵ đã được chứng minh hiệu quả.
Đặc biệt, nếu xuất hiện méo miệng, tê yếu đột ngột một bên cơ thể, nói khó hoặc rối loạn ý thức, cần gọi cấp cứu ngay thay vì sử dụng thuốc uống tại nhà.
Hướng dẫn sử dụng Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên
Theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất tại Nhật Bản:
Người từ 15 tuổi trở lên:
- Tổng liều trong ngày: 1 viên hoàn lớn.
- Chia thành 2 lần, sáng và tối.
- Mỗi lần dùng một nửa viên, bẻ thành phần nhỏ hoặc nhai nhỏ, uống cùng nước hoặc nước ấm.
Trẻ dưới 15 tuổi: Không sử dụng.
Đối với phần viên chưa dùng, nhà sản xuất hướng dẫn đặt lại vào hộp nhựa ban đầu, đậy kín và sử dụng sớm.
Đây là hướng dẫn ghi trong hồ sơ sản phẩm tại Nhật Bản, không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ đối với từng trường hợp cụ thể.
Những lưu ý khi sử dụng An cung đen Nhật Bản
Theo tờ hướng dẫn sử dụng, những người sau cần tham khảo nhân viên y tế trước khi dùng:
- Người đang được bác sĩ điều trị bệnh.
- Phụ nữ mang thai hoặc nghi ngờ mang thai.
- Người từng có phản ứng dị ứng với thuốc.
- Người có hệ tiêu hóa yếu hoặc dễ bị khó chịu đường tiêu hóa.
Một số tác dụng không mong muốn được ghi nhận trong hướng dẫn gồm phát ban, đỏ da, ngứa, buồn nôn, nôn, chán ăn, khó chịu vùng dạ dày hoặc tiêu chảy.
Nếu xuất hiện những triệu chứng này, cần ngừng thuốc và tham khảo nhân viên y tế.
Sản phẩm chứa cam thảo và nhiều dược liệu có hoạt tính sinh học, vì vậy người có bệnh nền hoặc đang sử dụng thuốc điều trị lâu dài cần được đánh giá nguy cơ tương tác.
Không sử dụng thuốc với mục đích phòng ngừa đột quỵ khi chưa có chỉ định và bằng chứng phù hợp.
Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên khác gì Nichiyaku Kintan hộp đỏ?
Tại Nhật Bản, ngoài Quảng Đông Ngưu hoàng thanh tâm nguyên hộp xanh đen còn có Nichiyaku Kintan (牛黄清心元 日薬金丹) hộp đỏ của Nihon Pharmaceutical Industry. Hai sản phẩm có nhiều điểm tương đồng trong công thức được công bố, nhưng không phải cùng một sản phẩm.
| Tiêu chí | Quảng Đông hộp đen | Nichiyaku Kintan hộp đỏ |
|---|---|---|
| Công ty | Tochimoto Tenkaido | Nihon Pharmaceutical Industry |
| Phân loại tại Nhật | OTC nhóm 2 | OTC nhóm 2 |
| Thành phần dược liệu | 25 vị | 25 vị |
| Tổng ngưu hoàng/liều ngày | 30 mg | 30 mg |
| Tổng xạ hương/liều ngày | 5 mg | 5 mg |
| Dạng viên | Một viên lớn | Bốn viên nhỏ |
| Đóng gói | Hộp đựng viên lớn | Túi nhôm riêng từng viên |
| Liều theo nhãn Nhật | Một viên lớn/ngày, chia 2 lần | Bốn viên nhỏ/ngày, chia 2 lần |
Công thức và hàm lượng hoạt chất được công bố tương ứng nhau ở liều một ngày.
Bảo quản
- Bảo quản nơi mát, khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
- Tránh nơi có độ ẩm cao.
- Để xa tầm tay trẻ em.
- Không chuyển thuốc sang hộp đựng khác.
- Sau khi chia viên, phần còn lại cần được bảo quản trong hộp nhựa ban đầu, đậy kín và sử dụng sớm theo hướng dẫn.
Nguồn tham khảo
- Tochimoto Tenkaido: 廣東 牛黄清心元 – Thông tin sản phẩm, bảng thành phần, chỉ định, giá đề xuất và hướng dẫn sử dụng.
- PMDA Nhật Bản: Hồ sơ thuốc 廣東牛黄清心元 – OTC nhóm 2, đơn vị đứng tên 株式会社栃本天海堂.
- KEGG MEDICUS: 廣東牛黄清心元, mã JAPIC J0801000414.
- Nihon Pharmaceutical Industry: 牛黄清心元 日薬金丹 – Thông tin thành phần và chỉ định của sản phẩm hộp đỏ dùng để đối chiếu.
Lưu ý: Nội dung được tổng hợp từ hồ sơ dược phẩm Nhật Bản, phục vụ mục đích cung cấp thông tin sản phẩm. Không thay thế tư vấn của bác sĩ hoặc dược sĩ.



